Bất cập trong việc ban hành lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú khi xét xử theo thủ tục rút gọn – một góc nhìn từ thực tiễn xét xử

Cập nhật lúc: 09:39 20/01/2026

Bất cập trong việc ban hành lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú khi xét xử theo thủ tục rút gọn – một góc nhìn từ thực tiễn xét xử

Thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự được xây dựng nhằm đáp ứng yêu cầu giải quyết nhanh chóng các vụ án đơn giản, rõ chứng cứ, góp phần nâng cao hiệu quả xét xử. Tuy nhiên, từ thực tiễn áp dụng cho thấy, một số quy định và biểu mẫu tố tụng hình sự hiện hành chưa thực sự phù hợp với đặc thù của thủ tục này. Đáng chú ý là việc ban hành “Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú” sau khi xét xử sơ thẩm theo thủ tục rút gọn, khi Bộ luật Tố tụng hình sự không cho phép nghị án nhưng biểu mẫu lại yêu cầu căn cứ vào “Biên bản nghị án”. Bài viết phản ánh khó khăn mà Thẩm phán gặp phải trong thực tiễn xét xử, phân tích nguyên nhân và kiến nghị hoàn thiện nhằm bảo đảm tính thống nhất, khả thi của pháp luật tố tụng hình sự.

Trong những năm gần đây, cùng với yêu cầu cải cách tư pháp, thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự ngày càng được áp dụng nhiều hơn trong thực tiễn xét xử. Đối với Thẩm phán trực tiếp giải quyết các vụ án hình sự tại các Tòa án khu vực, đây là một cơ chế cần thiết, giúp rút ngắn thời gian tố tụng, kịp thời xử lý những vụ án có tính chất đơn giản, chứng cứ rõ ràng, người phạm tội bị bắt quả tang hoặc thừa nhận hành vi phạm tội. Thực tế cho thấy, nếu được áp dụng đúng và đầy đủ, thủ tục rút gọn không chỉ bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí cho Nhà nước và người tham gia tố tụng.

Tuy nhiên, cũng chính từ thực tiễn giải quyết các vụ án theo thủ tục rút gọn, Thẩm phán gặp phải không ít khó khăn, vướng mắc. Những vướng mắc này không xuất phát từ việc thiếu căn cứ pháp luật để xét xử vụ án, mà chủ yếu đến từ sự thiếu đồng bộ giữa các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và hệ thống biểu mẫu tố tụng hình sự do Tòa án nhân dân tối cao ban hành. Một trong những vấn đề gây lúng túng rõ nét nhất là việc ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú sau khi tuyên án sơ thẩm theo thủ tục rút gọn.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, cấm đi khỏi nơi cư trú là một biện pháp ngăn chặn được áp dụng khá phổ biến trong giai đoạn xét xử nhằm bảo đảm sự có mặt của bị cáo, đặc biệt là trong thời gian chờ kháng cáo, kháng nghị và thi hành bản án. Trên thực tế, đối với các bị cáo được áp dụng biện pháp cho hưởng án treo hoặc cải tạo không giam giữ, việc ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày tuyên án là cần thiết và phù hợp.

Đối với xét xử theo thủ tục thông thường, việc ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú sau khi nghị án và tuyên án không đặt ra vướng mắc gì đáng kể. Tuy nhiên, khi áp dụng thủ tục rút gọn, vấn đề bắt đầu nảy sinh. Khoản 3 Điều 463 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rõ, khi xét xử theo thủ tục rút gọn, Thẩm phán xét xử vụ án một mình và không tiến hành nghị án. Quy định này nhằm đơn giản hóa trình tự xét xử, phù hợp với bản chất của thủ tục rút gọn. Thực tiễn xét xử cho thấy, quy định này được các Thẩm phán tuân thủ nghiêm túc.

Vướng mắc phát sinh khi Thẩm phán thực hiện các thủ tục tố tụng sau khi tuyên án. Theo mẫu Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú hiện hành do Tòa án nhân dân tối cao ban hành, phần căn cứ đều yêu cầu ghi “Biên bản nghị án của Hội đồng xét xử”. Trong khi đó, đối với thủ tục rút gọn, không có Hội đồng xét xử theo nghĩa thông thường và cũng không có Biên bản nghị án. Điều này đặt Thẩm phán vào tình thế khó xử: nếu ghi đúng theo mẫu thì không đúng với thực tế tố tụng; nếu không ghi theo mẫu thì lại lo ngại không đúng quy định về sử dụng biểu mẫu thống nhất của ngành.

Trong thực tiễn công tác, mỗi Thẩm phán, mỗi đơn vị có cách xử lý khác nhau. Có Thẩm phán vẫn ghi căn cứ là “Biên bản nghị án” để bảo đảm đúng mẫu, dù trong thâm tâm hiểu rằng việc ghi như vậy không phản ánh đúng trình tự tố tụng đã diễn ra. Có Thẩm phán mạnh dạn điều chỉnh, ghi căn cứ là “kết quả xét xử công khai tại phiên tòa”, song lại băn khoăn về tính hợp lệ của việc sửa đổi biểu mẫu. Cũng có nơi lựa chọn giải pháp an toàn là không ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú, dẫn đến những khó khăn nhất định trong việc quản lý bị cáo sau khi tuyên án.

Một vụ án cụ thể được xét xử tại TAND khu vực 4 – Đắk Lắk có thể minh họa rõ cho vướng mắc này. Vụ án “Trộm cắp tài sản” được đưa ra xét xử theo thủ tục rút gọn vào ngày 12/01/2026, bị cáo bị bắt quả tang, hành vi phạm tội và chứng cứ hoàn toàn rõ ràng. Phiên tòa được tiến hành đúng quy định, Hội đồng xét xử chỉ có Thẩm phán - chủ tọa phiên tòa, không có Hội thẩm nhân dân và không tiến hành nghị án. Sau khi tuyên phạt bị cáo 06 tháng tù cho hưởng án treo, Thẩm phán cần ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú trong thời hạn 45 ngày. Tuy nhiên, khi lập lệnh theo mẫu, Thẩm phán không có căn cứ pháp lý để ghi “Biên bản nghị án”, bởi việc nghị án trong trường hợp này là không được phép theo Bộ luật Tố tụng hình sự. Đây là tình huống không hiếm gặp trong thực tiễn xét xử hiện nay.

Từ góc độ của người trực tiếp làm công tác xét xử, có thể thấy rằng vướng mắc nêu trên không phải là vấn đề lớn về nội dung xét xử, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và trách nhiệm nghề nghiệp của Thẩm phán. Trong tố tụng hình sự, nguyên tắc cơ bản là Thẩm phán chỉ được làm những gì pháp luật cho phép. Khi pháp luật quy định không nghị án nhưng biểu mẫu lại yêu cầu căn cứ vào nghị án, Thẩm phán buộc phải lựa chọn giữa việc “đúng luật” và “đúng mẫu”, trong khi cả hai đều là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động xét xử.

Để tháo gỡ khó khăn này, từ thực tiễn xét xử, tác giả cho rằng cần sớm có sự điều chỉnh phù hợp. Trước mắt, Tòa án nhân dân tối cao cần có văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất, khẳng định rõ đối với xét xử theo thủ tục rút gọn, Thẩm phán được căn cứ vào kết quả xét xử công khai tại phiên tòa để ban hành Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú. Về lâu dài, cần sửa đổi, bổ sung hệ thống biểu mẫu tố tụng hình sự theo hướng dự liệu đầy đủ các trường hợp đặc thù, trong đó có thủ tục rút gọn, bảo đảm sự thống nhất giữa quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và biểu mẫu áp dụng trong thực tiễn.

Thủ tục rút gọn là một chế định đúng đắn, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp. Tuy nhiên, để thủ tục này thực sự phát huy hiệu quả, không chỉ cần những quy định tiến bộ trong luật mà còn cần sự đồng bộ trong các văn bản hướng dẫn và biểu mẫu tố tụng. Việc kịp thời tháo gỡ những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn, dù là những vấn đề tưởng chừng nhỏ về hình thức, sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng xét xử và tạo điều kiện để Thẩm phán yên tâm thực hiện nhiệm vụ được giao.

Trương Quang Vinh      

TAND khu vực 4 – Đắk Lắk.